Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarántula
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taˈɾantula/
Nghĩa chính
1
Loài nhện
danh từ
tarantula
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarántula
Dạng gốc
(base form)
tarántula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tarantula
Nhện tarantula
AI
1
Loài nhện
1
Loài nhện
1
Loài nhện