vuestro
A2đại từ (pronoun)từ hạn định (determiner)
/ˈbwestɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của bạnđại từyours
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vuestra excelenciađại từ | đại từ | Thưa ngài; Bạn |
| vuestra mercedđại từ | đại từ | Ân sủng của bạn; lòng thương xót của bạn; sự thờ phượng của bạn; Bạn |
| vuestra reverenciađại từ | đại từ | Sự tôn kính của bạn; Bạn |
| vuestra señoría | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 1
Của bạn
- yours, your, to you
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh