Dịch

vuestro

A2đại từ (pronoun)từ hạn định (determiner)
/ˈbwestɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của bạnđại từyours

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vuestroDạng gốc (base form)
  2. vuestrosSố nhiều (plural)
  3. vuestrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. vuestraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

vuestra excelenciađại từThưa ngài; Bạn
vuestra mercedđại từÂn sủng của bạn; lòng thương xót của bạn; sự thờ phượng của bạn; Bạn
vuestra reverenciađại từSự tôn kính của bạn; Bạn
vuestra señoríaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Từ hạn định (determiner) 1
Của bạn
  1. yours, your, to you

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI