Dịch

voluntario

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bolunˈtaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tự nguyệntính từvoluntary
  2. Tình nguyện viêndanh từvolunteer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voluntarioDạng gốc (base form)
  2. voluntariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. voluntariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. voluntariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

exilio voluntarioTự nguyện lưu đày
donante voluntarioNgười hiến tặng tự nguyện
participante voluntarioTình nguyện viên tham gia
interrupción voluntaria del embarazoChưa có nghĩa
jurisdicción voluntariaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI