voluntario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bolunˈtaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Tự nguyệntính từvoluntary
- Tình nguyện viêndanh từvolunteer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voluntarioDạng gốc (base form)
- voluntariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- voluntariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- voluntariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exilio voluntario | Tự nguyện lưu đày | |
| donante voluntario | Người hiến tặng tự nguyện | |
| participante voluntario | Tình nguyện viên tham gia | |
| interrupción voluntaria del embarazo | Chưa có nghĩa | |
| jurisdicción voluntaria | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc voluntarioVí dụ
- .
- .
- .