Dịch

volteo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/bolˈteo/

Nghĩa chính

  1. Sự lộn nhào, sự xoay ngườidanh từturn
  2. Tiếng chuông liên hồi, sự rung chuôngdanh từchiming, pealing
  3. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của voltearđộng từfirst-person singular present indicative of voltear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volteoDạng gốc (base form)
  2. volteosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

camión de volteodumper, dump truckchưa dịch

Ví dụ

  • Cox .

AI