volteo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/bolˈteo/
Nghĩa chính
- Sự lộn nhào, sự xoay ngườidanh từturn
- Tiếng chuông liên hồi, sự rung chuôngdanh từchiming, pealing
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của voltearđộng từfirst-person singular present indicative of voltear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volteoDạng gốc (base form)
- volteosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camión de volteo | dumper, dump truckchưa dịch |
Ví dụ
- Cox .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- inversiónđồng nghĩathường dùng cho vật thể