Dịch

vitro

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbitɾo/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của vitrocerámica: một mặt bếp bằng gốmdanh từclipping of vitrocerámica, a ceramic stovetop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitroDạng gốc (base form)
  2. vitrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in vitroTrong ống nghiệm
fecundación in vitroThụ tinh trong ống nghiệm

Ví dụ

  • , (, …, ¡ !)

AI