vitro
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbitɾo/
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của vitrocerámica: một mặt bếp bằng gốmdanh từclipping of vitrocerámica, a ceramic stovetop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vitroDạng gốc (base form)
- vitrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in vitro | Trong ống nghiệm | |
| fecundación in vitro | Thụ tinh trong ống nghiệm |
Họ từ (word family)
cùng gốc vitroVí dụ
- , (, …, ¡ !)