Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
in vitro
Nghĩa chính
1
Trong ống nghiệm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fecundación in vitro
Thụ tinh trong ống nghiệm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in vitro
Trong ống nghiệm, trên kính in vitro; trong môi trường nhân tạo ngoài cơ thể
AI
1
Trong ống nghiệm
1
Trong ống nghiệm
1
Trong ống nghiệm