Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitrola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biˈtɾola/
Nghĩa chính
1
Máy hát
danh từ
gramophone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vitrola
Dạng gốc
(base form)
vitrola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gramophone
Máy hát
Gramophone
Giải Grammy
AI
1
Máy hát
1
Máy hát
1
Máy hát