Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitrocerámica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt bếp gốm
danh từ
ceramic stovetop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vitrocerámica
Dạng gốc
(base form)
vitrocerámica
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
placa vitrocerámica
vitro
AI
1
Mặt bếp gốm
1
Mặt bếp gốm
1
Mặt bếp gốm