Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitroplanta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bitɾoˈplanta/
Nghĩa chính
1
Cây trồng trong ống nghiệm
danh từ
vitroplant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vitroplanta
Dạng gốc
(base form)
vitroplanta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vitroplant
Loại cây được nhân giống nhân tạo được trồng trong ống nghiệm
AI
1
Cây trồng trong ống nghiệm
1
Cây trồng trong ống nghiệm
1
Cây trồng trong ống nghiệm