vitroplant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây được nhân giống nhân tạo được trồng trong ống nghiệmdanh từAn artificially propagated plant that is grown in vitro.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vitroplantDạng gốc (base form)
- vitroplantsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 60 75% , .
- , , 5 .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha