Dịch

vitroplant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây được nhân giống nhân tạo được trồng trong ống nghiệmdanh từAn artificially propagated plant that is grown in vitro.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitroplantDạng gốc (base form)
  2. vitroplantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 60 75% , .
  • , , 5 .

Nguồn gốc (etymology)

AI