virus
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbiɾus/nguồn
Nghĩa chính
- Vi-rút, virusdanh từvirus
- Vi-rút máy tính, virus máy tínhdanh từcomputer virus
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infectado por un virus | Bị nhiễm vi-rút | |
| transmitir un virus | Lây truyền vi-rút | |
| virus FIFAdanh từ | danh từ | Những chấn thương và mệt mỏi mà các cầu thủ bóng đá phải chịu đựng sau khi thi đấu cho đội tuyển quốc gia trong kỳ nghỉ thi đấu quốc tế |
| virus vih | Vi-rút HIV | |
| detectar virus | Phát hiện vi-rút | |
| inmune al virus | Miễn dịch với virus | |
| virus del ébola | Vi-rút Ebola | |
| erradicar el virus | Diệt trừ vi-rút |
Ví dụ
- .Chúng tôi không tìm thấy vi-rút trong máu của bạn.
- .Loại vi-rút này là vấn đề ở quy mô toàn cầu.
- .Loại vi-rút này là vấn đề trên toàn thế giới.
Họ từ (word family)
cùng gốc virusNgôn ngữ khác
Tiếng Trung