Nghĩa chính
- Vi-rút máy tínhdanh từA program which can covertly transmit itself between computers via networks (especially the Internet) or removable storage such as disks and USB drives, often causing damage to systems and data.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- computer virusDạng gốc (base form)
- computer viri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- computer virusesSố nhiều (plural)
- computer vira (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 病毒Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Claudio bị nhiễm vi-rút máy tính.
- : , .Một ý tưởng mới cũng giống như một vi-rút máy tính: một khi đã xâm nhập vào tâm trí, nó không dễ bị xóa bỏ.
- .Tom bị nhiễm vi-rút máy tính khi đang xem video trên những trang web đáng ngờ.