Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antivirus
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌantiˈbiɾus/
Nghĩa chính
1
Chống virus
danh từ
antivirus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antivirus
Chống virus (một trình tiện ích được biên soạn để kiểm tra và khử bỏ các virus máy tính)
AI
1
Chống virus
1
Chống virus
1
Chống virus