vidente
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
/biˈdente/
Nghĩa chính
- Người sáng mắtdanh từseeing person (someone who is not blind)
- Thầy bói, nhà thấu thịdanh từfortuneteller, clairvoyant, seer
- Sáng mắt, nhìn thấy đượctính từseeing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- videnteDạng gốc (base form)
- videntesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Một thầy bói đã xem tay tôi.
- .Rõ ràng là anh ấy không phải người có thị lực.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh