profeta
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾoˈfeta/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà tiên tridanh từprophet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- profetaDạng gốc (base form)
- profetasSố nhiều (plural)
- profetisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- profetisaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| profeta falso | Tiên tri giả | |
| profeta visionario | Tiên tri tầm nhìn | |
| profeta bíblico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn biết rằng đó là tiếng kêu của các nhà tiên tri.
- .Các nhà tiên tri đã dự đoán sự đến của Đấng Mê-si-a.
- .Các nhà tiên tri không biết gì về bản thân mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc profetaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh