Dịch

profeta

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾoˈfeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà tiên tridanh từprophet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. profetaDạng gốc (base form)
  2. profetasSố nhiều (plural)
  3. profetisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. profetisaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

profeta falsoTiên tri giả
profeta visionarioTiên tri tầm nhìn
profeta bíblicoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn biết rằng đó là tiếng kêu của các nhà tiên tri.
  • .Các nhà tiên tri đã dự đoán sự đến của Đấng Mê-si-a.
  • .Các nhà tiên tri không biết gì về bản thân mình.

Họ từ (word family)

cùng gốc profeta

Ngôn ngữ khác

AI