Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invidente
C2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/imbiˈdente/
Nghĩa chính
1
Mù
tính từ
blind
2
Người mù
danh từ
blind person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invidente
Dạng gốc
(base form)
invidente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mù
ciego
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blind
Mù
AI
1
Mù
2
Người mù
1
Mù
2
Người mù
1
Mù
2
Người mù