vid
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbid/nguồn
Nghĩa chính
- Cây nhodanh từvine, grapevine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vidDạng gốc (base form)
- videsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poda de la vid | Cắt tỉa cây nho |
Ví dụ
- .Các sườn đồi được trồng cây nho.
- .Cây nho tôi trồng trên sân thượng đang phát triển mạnh và khỏe.
- , .Cây sung đã cho trái, và các cây nho non tỏa mùi thơm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây nho
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- reddễ nhầmDễ nhầm lẫn về mặt chính tả nhưng có nghĩa là cây nho.