Vine
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Fountain, Indiana, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Fountain County, Indiana, United States.
- Đoạn video lặp lại kéo dài vài giây, thường được sử dụng trên mạng xã hội.danh từA looping video clip of a few seconds in duration, frequently used on social media.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VineDạng gốc (base form)
- VinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vine-liketính từ | tính từ | Bám chặt như dây leo |
| love vinedanh từ | danh từ | Các loài Cassytha được cho là có đặc tính kích thích tình dục |
| vine leafdanh từ | danh từ | Lá của cây nho, đặc biệt là lá được sử dụng trong nấu ăn để làm cá heo, v.v |
| vine-leafdanh từ | danh từ | Lá nho |
| Vine Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳ |
| Vine boomdanh từ | danh từ | Hiệu ứng âm thanh vang vọng của một vụ nổ, được sử dụng trong các video hài hước trên mạng xã hội |
| bean-vinedanh từ | danh từ | Phaseobus perennis, một loại thảo dược leo lâu năm của Mỹ |
| jade vinedanh từ | danh từ | Strongylodon macrobotrys, một loại dây leo lâu năm thuộc họ đậu đặc hữu của các khu rừng nhiệt đới ở Philippines |
Họ từ (word family)
cùng gốc VineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ^([]) .