Dịch

parra

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpara/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây nho (cây nho mọc trên đó)danh từgrapevine (the plant on which grapes grow)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parraDạng gốc (base form)
  2. parrasSố nhiều (plural)
  3. parrillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

parra virgendanh từCây leo Virginia
hoja de parradanh từLá nho
parra de uvaGiàn nho
en la parraChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây nho (cây nho mọc trên đó)

Ngôn ngữ khác

AI