parra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpara/nguồn
Nghĩa chính
- Cây nho (cây nho mọc trên đó)danh từgrapevine (the plant on which grapes grow)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parra virgendanh từ | danh từ | Cây leo Virginia |
| hoja de parradanh từ | danh từ | Lá nho |
| parra de uva | Giàn nho | |
| en la parra | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây nho (cây nho mọc trên đó)
Họ từ (word family)
cùng gốc parraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh