parraque
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈrake/
Nghĩa chính
- Ngất xỉu, ngất đidanh từfaint, swoon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parraqueDạng gốc (base form)
- parraquesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh