Dịch

parraque

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈrake/

Nghĩa chính

  1. Ngất xỉu, ngất đidanh từfaint, swoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parraqueDạng gốc (base form)
  2. parraquesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI