Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vicia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbiθja/
Nghĩa chính
1
Đậu tằm
danh từ
vetch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vicia
Dạng gốc
(base form)
vicia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vicia
vicia
r
Gây nghiện (khiến ai đó bị nghiện)
động từ
C1
vicia
do
Nghiện
tính từ
C1
vicia
nosa
vicianose
chưa dịch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
avezón
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đậu tằm
arveja
Khác
algarroba
veza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vetch
Các loại cây họ đậu thuộc chi Vicia, thường được trồng làm phân xanh và lấy hạt ăn được
AI
1
Đậu tằm
1
Đậu tằm
1
Đậu tằm