Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algarroba
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alɡaˈroba/
nguồn
Nghĩa chính
1
Carob (quả của cây carob)
danh từ
carob (fruit of the carob tree)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algarroba
Dạng gốc
(base form)
algarroba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carob
Loại cây bụi hoặc cây thường xanh, Ceratonia siliqua, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải
Họ từ
(word family)
cùng gốc
algarroba
algarroba
l
Đồn điền carob
danh từ
algarrob
era
Chưa có nghĩa
algarrob
illa
Lachemilla aphanoides (đồng nghĩa Alchemilla tripartita)
danh từ
algarrob
o
Cây lụa (Albizia gen. et spp.)
danh từ
AI
1
Carob (quả của cây carob)
1
Carob (quả của cây carob)
1
Carob (quả của cây carob)