carob
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây bụi hoặc cây thường xanh, Ceratonia siliqua, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An evergreen shrub or tree, Ceratonia siliqua, native to the Mediterranean region.
- Quả của cây nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fruit of this tree.
- Loại bánh kẹo ngọt giống sô-cô-la được làm từ cùi quả của cây nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet chocolatelike confection made with the pulp of the fruit of this tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carobDạng gốc (base form)
- carobsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carob gumdanh từ | danh từ | Kẹo cao su châu chấu |
| carob beandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với locust bean |
| black carobdanh từ | danh từ | Cây thuộc loài Prosopis nigra |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc carobNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạicarobe
- từ tiếng Ả Rậpخَرُّوبḵarrūb
- từ tiếng Syriacܚܪܘܒܐḥarrūḇā