Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garrofa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈrofa/
Nghĩa chính
1
Carob (quả của cây carob)
danh từ
carob (fruit of the carob tree)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garrofa
Dạng gốc
(base form)
garrofa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carob
Loại cây bụi hoặc cây thường xanh, Ceratonia siliqua, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải
AI
1
Carob (quả của cây carob)
1
Carob (quả của cây carob)
1
Carob (quả của cây carob)