Nghĩa chính
- Các loại cây họ đậu thuộc chi Vicia, thường được trồng làm phân xanh và lấy hạt ăn đượcdanh từAny of several leguminous plants, of the genus Vicia, often grown as green manure and for their edible seeds.
- Các loài thực vật tương tự trong phân họ Faboideaedanh từAny of several similar plants within the subfamily Faboideae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vetchDạng gốc (base form)
- vetchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cow vetchdanh từ | danh từ | Loại cây thuộc loài Vicia cracca, có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á |
| wood vetchdanh từ | danh từ | Vicia sylvatica, một loại cây thân thảo được tìm thấy từ Tây Âu đến Siberia |
| kidney vetchdanh từ | danh từ | Cây thuốc thuộc loài Anthyllis vulneraria, thuộc họ Đậu |
| bitter vetchdanh từ | danh từ | Loại cây có hạt giống đậu lăng, có vị đắng, có thể ăn được bằng cách chế biến đặc biệt, nhưng hiện nay chủ yếu được dùng làm thức ăn cho gia súc, Vicia ervilia |
| purple vetchdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với American vetch |
| American vetchdanh từ | danh từ | Cây Vicia Americaana |
| Hungarian vetchdanh từ | danh từ | Đậu tằm loài Vicia pannonica |
| horseshoe vetchdanh từ | danh từ | Chi Hippocrepis và bất kỳ loài nào trong đó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vetchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivecche
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandieveche
- từ tiếng Pháp cổvece
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha