Dịch

vetch

danh từ (noun)
US/vɛt͡ʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các loại cây họ đậu thuộc chi Vicia, thường được trồng làm phân xanh và lấy hạt ăn đượcdanh từAny of several leguminous plants, of the genus Vicia, often grown as green manure and for their edible seeds.
  2. Các loài thực vật tương tự trong phân họ Faboideaedanh từAny of several similar plants within the subfamily Faboideae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vetchDạng gốc (base form)
  2. vetchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cow vetchdanh từLoại cây thuộc loài Vicia cracca, có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á
wood vetchdanh từVicia sylvatica, một loại cây thân thảo được tìm thấy từ Tây Âu đến Siberia
kidney vetchdanh từCây thuốc thuộc loài Anthyllis vulneraria, thuộc họ Đậu
bitter vetchdanh từLoại cây có hạt giống đậu lăng, có vị đắng, có thể ăn được bằng cách chế biến đặc biệt, nhưng hiện nay chủ yếu được dùng làm thức ăn cho gia súc, Vicia ervilia
purple vetchdanh từĐồng nghĩa với American vetch
American vetchdanh từCây Vicia Americaana
Hungarian vetchdanh từĐậu tằm loài Vicia pannonica
horseshoe vetchdanh từChi Hippocrepis và bất kỳ loài nào trong đó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivecche
  2. từ tiếng Pháp cổ vùng Normandieveche
  3. từ tiếng Pháp cổvece

AI