vetchling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ thành viên nào khác của chi Lathyrusdanh từany other member of genus Lathyrus.
- Lathyrus pratensis.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vetchlingDạng gốc (base form)
- vetchlingsSố nhiều (plural)