vianda
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbjanda/
Nghĩa chính
- Thực phẩm, đồ ăn (các món ăn phục vụ trong bữa ăn)danh từfood, viands (items of food served as a meal)
- Bữa ăn mang đidanh từtakeaway meal
- Bữa ăn trên bánh xe (thức ăn được giao đến tận nhà cho những người không thể nấu ăn)danh từmeals on wheels (food delivered to the homes of those unable to cook)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viandaDạng gốc (base form)
- viandasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc viandaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thực phẩm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh