viandante
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/bjanˈdante/
Nghĩa chính
- Đi ngang quatính từpassing by, passing
- Khách qua đườngdanh từpasser-by, walker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viandanteDạng gốc (base form)
- viandantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khách qua đường
Khác
Ví dụ
- ,