Dịch

viandante

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/bjanˈdante/

Nghĩa chính

  1. Đi ngang quatính từpassing by, passing
  2. Khách qua đườngdanh từpasser-by, walker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viandanteDạng gốc (base form)
  2. viandantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khách qua đường

Ví dụ

  • ,

AI