Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portaviandas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp cơm trưa
danh từ
lunch box
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fiambrera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tiffin
Hộp cơm trưa
AI
1
Hộp cơm trưa
1
Hộp cơm trưa
1
Hộp cơm trưa