Dịch

venación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benaˈθjon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đường gândanh từvenation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venaciónDạng gốc (base form)
  2. venacionesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đi săn
  1. hunt

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI