Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venablo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beˈnablo/
Nghĩa chính
1
Một loại giáo
danh từ
a kind of spear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venablo
Dạng gốc
(base form)
venablo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
venación
venado
venador
AI
1
Một loại giáo
1
Một loại giáo
1
Một loại giáo