Dịch

venation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự sắp xếp các gân trên lá, cánh hoặc cấu trúc tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The arrangement of veins in a leaf, wing, or similar structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venationDạng gốc (base form)
  2. venationsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Việc săn bắt động vật hoang dã
  1. không đếm được (uncountable)The hunting of wild animals.

Ví dụ

  • , , ^([]) ^([]) , (Cheke & , 2010).

Họ từ (word family)

cùng gốc venation

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinhvēna“vein”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhvēnātio

Cùng gốc (doublet)venison

Ngôn ngữ khác

AI