Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem venation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a venation
Nguồn gốc
(etymology)
venation
+
-al
AI
1
Xem venation
1
Xem venation
1
Xem venation