Dịch

vamp

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ma cà rồngdanh từvamp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vampDạng gốc (base form)
  2. vampsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI