Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vampirismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa ma cà rồng
danh từ
vampirism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vampirismo
Dạng gốc
(base form)
vampirismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vampirism
Lupus ban đỏ hệ thống (bệnh tự miễn)
AI
1
Chủ nghĩa ma cà rồng
1
Chủ nghĩa ma cà rồng
1
Chủ nghĩa ma cà rồng