Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vampiresa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bampiˈɾesa/
Nghĩa chính
1
Ma cà rồng, người quyến rũ
danh từ
vamp, seductress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vampiresa
Dạng gốc
(base form)
vampiresa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vamp
Mũi giày
AI
1
Ma cà rồng
1
Ma cà rồng
1
Ma cà rồng