vampiro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bamˈpiɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Ma cà rồngdanh từvampire
- Dơi hút máu, dơi quỷdanh từvampire bat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vampiroDạng gốc (base form)
- vampirosSố nhiều (plural)
- vampiritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- vampiresasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vampiresaGiống cái (feminine)
- vampiraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| murciélago vampiro | Dơi ma cà rồng | |
| calamar vampirodanh từ | danh từ | Mực ma cà rồng |
| me piro vampirocụm từ | cụm từ | Tôi ra khỏi đây; tôi là người ngoại quốc; gặp lại cá sấu sau |
| película de vampiros | Chưa có nghĩa | |
| me piro, vampiro | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc vampiroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bộ phim về ma cà rồng khiến họ sợ hãi.
- .Có một loài ma cà rồng nữ mạnh mẽ được cho là tồn tại.
- .Juan mơ mình bị một ma cà rồng cắn.