Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calamar vampiro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kalaˌmaɾ bamˈpiɾo/
Nghĩa chính
1
Mực ma cà rồng
danh từ
vampire squid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calamar vampiro
Dạng gốc
(base form)
calamar
es vampiros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vampire squid
Các bộ Vampyromorphida của động vật chân đầu có tám cánh tay được nối với nhau bằng một mạng da
AI
1
Mực ma cà rồng
1
Mực ma cà rồng
1
Mực ma cà rồng