vacar
động từ (verb)
/baˈkaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nghỉ ngơiđộng từto take a break
- Bỏ trốngđộng từto vacate
- Dành thời gian chođộng từto dedicate time to
- Thiếuđộng từto lack
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vacarDanh động từ vacandoPhân từ vacado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vaco |
| tú | vacas |
| él/ella/Ud. | vaca |
| nosotros | vacamos |
| vosotros | vacáis |
| ellos/Uds. | vacan |
Họ từ (word family)
cùng gốc vacar1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Luận tội
- to impeach