Dịch

vacar

động từ (verb)
/baˈkaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghỉ ngơiđộng từto take a break
  2. Bỏ trốngđộng từto vacate
  3. Dành thời gian chođộng từto dedicate time to
  4. Thiếuđộng từto lack

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể vacarDanh động từ vacandoPhân từ vacado
Presente
yovaco
túvacas
él/ella/Ud.vaca
nosotrosvacamos
vosotrosvacáis
ellos/Uds.vacan

Họ từ (word family)

cùng gốc vacar

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Luận tội
  1. to impeach

AI