Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacarí
tính từ
(adjective)
/bakaˈɾi/
Nghĩa chính
1
Bọc trong da bò hoặc da
tính từ
covered in cow hide or leather
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vacarí
Dạng gốc
(base form)
vacarí
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vacarí
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Bọc trong da bò hoặc da
1
Bọc trong da bò hoặc da
1
Bọc trong da bò hoặc da