Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vértice
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbeɾtiθe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đỉnh
danh từ
vertex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vértice
Dạng gốc
(base form)
vértice
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
头
tóu
Đỉnh, chóp
极
jí
Đỉnh, đỉnh cao
面
miàn
Mặt trên, đỉnh
Tiếng Anh
vertex
Đỉnh, chóp
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vertical
verticilo
AI
1
Đỉnh
1
Đỉnh
1
Đỉnh