Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verticilo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòng xoáy
danh từ
whorl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verticilo
Dạng gốc
(base form)
verticilo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
verticilo
verticilo
sis
Héo verticillium
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whorl
Vòng xoắn, hình xoắn ốc
AI
1
Vòng xoáy
1
Vòng xoáy
1
Vòng xoáy