urbe
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈuɾbe/nguồn
Nghĩa chính
- Đô thị, thành phố lớndanh từmetropolis; large city
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urbeDạng gốc (base form)
- urbesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đô thị
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cuốn sách này tổng hợp hàng ngàn biểu hiện thông tục và gia đình đặc trưng khu vực phía bắc của thành phố.
- .Dublin là thủ đô và thành phố lớn nhất của Ireland.
- ¿ ?Tegucigalpa có phải là thành phố đông dân nhất của Honduras không?