metrópoli
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈtɾopoli/nguồn
Nghĩa chính
- Đô thịdanh từmetropolis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metrópoliDạng gốc (base form)
- metrópolisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đô thị
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- ciudadđồng nghĩasiêu đô thị, trung tâm kinh tế văn hóa lớn