Dịch

untar

C1động từ (verb)
/unˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lây lan, bôi nhọ; bôi lên (để bôi một lớp mỏng lên trên)động từto spread, to smear; to rub on (to distribute in a thin layer over)
  2. Hối lộ (yêu cầu ai đó làm gì để đổi lấy phần thưởng)động từto bribe (to ask a person to do something in exchange for a reward)
  3. Bị bôi nhọđộng từTo get smeared

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể untarDanh động từ untandoPhân từ untado
Presente
younto
túuntas
él/ella/Ud.unta
nosotrosuntamos
vosotrosuntáis
ellos/Uds.untan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hối lộ (yêu cầu ai đó làm gì để đổi lấy phần thưởng)

Cụm từ (phrase)

untar mantequillaPhết bơ

Ví dụ

AI