untar
C1động từ (verb)
/unˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lây lan, bôi nhọ; bôi lên (để bôi một lớp mỏng lên trên)động từto spread, to smear; to rub on (to distribute in a thin layer over)
- Hối lộ (yêu cầu ai đó làm gì để đổi lấy phần thưởng)động từto bribe (to ask a person to do something in exchange for a reward)
- Bị bôi nhọđộng từTo get smeared
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể untarDanh động từ untandoPhân từ untado
| Presente | |
|---|---|
| yo | unto |
| tú | untas |
| él/ella/Ud. | unta |
| nosotros | untamos |
| vosotros | untáis |
| ellos/Uds. | untan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hối lộ (yêu cầu ai đó làm gì để đổi lấy phần thưởng)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| untar mantequilla | Phết bơ |
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung