Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untar mantequilla
Nghĩa chính
1
Phết bơ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
butter
Phết bơ, bôi bơ
buttered
Phết bơ, có bơ
marge
Phết bơ
AI
1
Phết bơ
1
Phết bơ
1
Phết bơ