Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
uno mismo
Nghĩa chính
1
Chính bản thân mình
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
exigente con uno mismo
Khắt khe với bản thân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ourselves
Chính bản thân mình
Xuất hiện ở từ khác
ass
Tiếng Anh
tương đương
sí mismo
đồng nghĩa
Dùng chung cho ngôi bất định (mỗi người/người ta tự mình).
uno
kết hợp
bản thân mình
本人
Tiếng Trung
tương đương
自
Tiếng Trung
tương đương
自己
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Chính bản thân mình
1
Chính bản thân mình
1
Chính bản thân mình