uni
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈuni/
Nghĩa chính
- Trường đại họcdanh từclipping of universidad (“university”); uni
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uniDạng gốc (base form)
- unisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uni-tiền tố | tiền tố | Đại học |
Ví dụ
- .Bạn học ở trường trung học để sau này học ở đại học.
- ¿ ?Bạn muốn học ở trường đại học nào?