Dịch

uni

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈuni/

Nghĩa chính

  1. Trường đại họcdanh từclipping of universidad (“university”); uni

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uniDạng gốc (base form)
  2. unisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

uni-tiền tốĐại học

Ví dụ

  • .Bạn học ở trường trung học để sau này học ở đại học.
  • ¿ ?Bạn muốn học ở trường đại học nào?

AI