trasunto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/tɾaˈsunto/
Nghĩa chính
- Bản saodanh từcopy
- Hình bóng, bản sao hoàn hảodanh từlikeness
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của trasuntarđộng từfirst-person singular present indicative of trasuntar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasuntoDạng gốc (base form)
- trasuntosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc trasuntoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh