trasuntar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phiên âmđộng từto transcribe
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trasuntarDanh động từ trasuntandoPhân từ trasuntado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trasunto |
| tú | trasuntas |
| él/ella/Ud. | trasunta |
| nosotros | trasuntamos |
| vosotros | trasuntáis |
| ellos/Uds. | trasuntan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh